|
CÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAM (CAFICO)
|
|
Địa chỉ : 09 Nguyễn Trọng Kỷ, Thị xã Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa
|
|
Tel : 058.3854312, Fax : 058.3854347, E.mail : info@cafico.vn , Website : www.cafico.vn
|
|
-------------------------------------
|
|
|
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 2 NĂM 2009 (TÓM TẮT)
|
|
|
|
I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
|
|
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
|
|
|
|
|
|
(ĐVT : Đồng) |
| |
|
STT
|
NỘI DUNG
|
SỐ DƯ ĐẦU KỲ
|
SỐ DƯ CUỐI KỲ
|
|
( 01.01.2009 )
|
( 30.06.2009 )
|
|
I
|
Tài sản ngắn hạn
|
24.047.630.386
|
32.418.139.017
|
|
1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.024.633.862
|
5.330.189.910
|
|
2
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
1.800.000.000
|
|
3
|
Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.531.368.591
|
5.589.079.839
|
|
4
|
Hàng tồn kho
|
17.265.230.038
|
19.192.436.164
|
|
5
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
226.397.895
|
506.433.104
|
|
II
|
Tài sản dài hạn
|
14.428.753.281
|
13.276.765.076
|
|
1
|
Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
2
|
Tài sản cố định
|
14.291.753.281
|
13.199.765.076
|
|
|
- Tài sản cố định hữu hình
|
14.282.031.313
|
13.167.228.759
|
|
|
- Tài sản cố định vô hình
|
|
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.721.968
|
32.536.317
|
|
3
|
Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
4
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27.000.000
|
27.000.000
|
|
5
|
Tài sản dài hạn khác
|
110.000.000
|
50.000.000
|
|
III
|
Tổng cộng tài sản
|
38.476.383.667
|
45.694.904.093
|
|
IV
|
Nợ phải trả
|
17.040.433.140
|
17.282.498.618
|
|
1
|
Nợ ngắn hạn
|
17.016.185.542
|
17.256.078.622
|
|
2
|
Nợ dài hạn
|
24.247.598
|
26.419.996
|
|
V
|
Vốn chủ sở hữu
|
21.435.950.527
|
28.412.405.475
|
|
1
|
Vốn chủ sở hữu
|
21.076.555.562
|
28.084.823.456
|
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
16.291.200.000
|
16.291.200.000
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
- Các quỹ
|
4.636.961.754
|
4.636.961.754
|
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
148.393.808
|
7.156.661.702
|
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
359.394.965
|
327.582.019
|
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
359.394.965
|
327.582.019
|
|
|
- Nguồn kinh phí
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
VI
|
Tổng cộng nguồn vốn
|
38.476.383.667
|
45.694.904.093
|
|
|
|
II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
|
|
|
|
|
|
(ĐVT : Đồng)
|
|
|
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
QUÝ 2
|
LŨY KẾ 6 THÁNG
|
|
1
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
36.527.345.628
|
67.183.967.534
|
|
2
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
3
|
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
36.527.345.628
|
67.183.967.534
|
|
4
|
Giá vốn hàng bán
|
30.620.518.050
|
54.653.957.487
|
|
5
|
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
5.906.827.578
|
12.530.010.047
|
|
6
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
77.806.533
|
227.252.467
|
|
7
|
Chi phí tài chính
|
289.056.717
|
620.399.928
|
|
8
|
Chi phí bán hàng
|
1.081.443.545
|
1.994.028.053
|
|
9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.513.853.629
|
2.841.336.593
|
|
10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.100.280.220
|
7.301.497.940
|
|
11
|
Thu nhập khác
|
11.352.273
|
21.614.954
|
|
12
|
Chi phí khác
|
6.722.018
|
6.722.018
|
|
13
|
Lợi nhuận khác
|
4.630.255
|
14.892.936
|
|
14
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3.104.910.475
|
7.316.390.876
|
|
15
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp
|
123.930.676
|
292.468.482
|
|
16
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2.980.979.799
|
7.023.922.394
|
|
17
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
1.830
|
4.311
|
|
18
|
Cổ tức đã chi trên mỗi cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
Cam Ranh, ngày 16 tháng 07 năm 2009
|
|
CÔNG TY CP CAFICO VIỆT NAM
|
|
TỔNG GIÁM ĐỐC
|
|
|
|
NGUYỄN QUANG TUYẾN
|
| (Đã ký và đóng dấu) |