CÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAMCÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAM
Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2009 (Đã được kiểm toán)

CÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAM

Địa chỉ : 09 Nguyễn Trọng Kỷ - Thị xã Cam Ranh - Tỉnh Khánh Hòa

Tel : (058) 3854 312, Fax : (058) 3854 347, E.mail : info@cafico.vn , Website : www.cafico.vn 

-------------------------------------------------------------------------------

 

 BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2009 

 (Đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ tin học TP.HCM) 

 

I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN   
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
           

STT

NỘI DUNG

SỐ DƯ ĐẦU KỲ

SỐ DƯ CUỐI KỲ

01.01.2009

31.12.2009

I

 Tài sản ngắn hạn 

  24.047.630.386

  29.687.594.243

1

 Tiền và các khoản tương đương tiền        

  2.024.633.862

2.341.390.243

2

 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 

    6.819.390.000

3

 Các khoản phải thu ngắn hạn      

    4.531.368.591

    3.459.343.213

4

 Hàng tồn kho 

  17.265.230.038

  16.494.598.566

5

 Tài sản ngắn hạn khác       

       226.397.895

       572.872.221

II

 Tài sản dài hạn     

  14.428.753.281

  13.766.486.650

1

 Các khoản phải thu dài hạn     

2

 Tài sản cố định 

  14.291.753.281

  13.739.486.650

   - Tài sản cố định hữu hình 

  14.282.031.313

  12.062.853.260

   - Tài sản cố định vô hình 

   - Tài sản cố định thuê tài chính      

   - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 

          9.721.968

    1.676.633.390

3

 Bất động sản đầu tư       

4

 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 

        27.000.000

        27.000.000

5

 Tài sản dài hạn khác        

       110.000.000

                       -

III

 Tổng cộng tài sản 

  38.476.383.667

  43.454.080.893

IV

 Nợ phải trả 

  17.040.433.140

  18.271.991.258

1

 Nợ ngắn hạn 

  17.016.185.542

  18.229.325.667

2

 Nợ dài hạn 

        24.247.598

        42.665.591

V

 Vốn chủ sở hữu 

  21.435.950.527

  25.182.089.635

1

 Vốn chủ sở hữu 

  21.076.555.562

  24.732.206.616

 - Vốn đầu tư của chủ sở hữu 

  16.291.200.000

  16.291.200.000

 - Thặng dư vốn cổ phần 

 - Vốn khác của chủ sở hữu 

 - Cổ phiếu quỹ 

 - Chênh lệch đánh giá lại tài sản  

 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái         

      (88.997.698)

 - Các quỹ 

    4.636.961.754

    8.280.651.540

 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 

       148.393.808

       249.352.774

 - Nguồn vốn đầu tư XDCB 

2

 Nguồn kinh phí và quỹ khác 

       359.394.965

       449.883.019

 - Quỹ khen thưởng phúc lợi 

       359.394.965

       449.883.019

 - Nguồn kinh phí 

 - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 

VI

 Tổng cộng nguồn vốn 

  38.476.383.667

  43.454.080.893

 

 

 

 

 

 

II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 

(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)

STT

CHỈ TIÊU

KỲ TRƯỚC

KỲ BÁO CÁO

1

 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 

121.095.113.204

 132.290.619.171

2

 Các khoản giảm trừ doanh thu 

                        -

3

 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 

121.095.113.204

 132.290.619.171

4

 Giá vốn hàng bán 

105.126.536.241

 111.666.848.821

5

 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 

  15.968.576.963

  20.623.770.350

6

 Doanh thu hoạt động tài chính 

    1.275.119.915

    1.612.959.593

7

 Chi phí tài chính 

    2.633.358.407

      931.766.562

8

 Chi phí bán hàng 

    3.815.665.077

    3.911.117.499

9

 Chi phí quản lý doanh nghiệp 

    3.455.291.817

    5.594.068.020

10

 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh      

    7.339.381.577

  11.799.777.862

11

 Thu nhập khác 

          8.830.559

        82.005.923

12

 Chi phí khác 

                        -

        31.584.894

13

 Lợi nhuận khác 

          8.830.559

50.421.029

14

 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 

    7.348.212.136

  11.850.198.891

15

 Thuế thu nhập doanh nghiệp 

       175.112.365

       735.696.958

16

 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 

    7.173.099.771

  11.114.501.933

17

 Lãi cơ bản trên cổ phiếu     

                4.403

                6.822

18

 Cổ tức đã chi trên mỗi cổ phiếu 

                2.000

                1.500

V. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN 

(Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm)

 

 

 

STT

CHỈ TIÊU

ĐVT

KỲ TRƯỚC

KỲ BÁO CÁO

1

 Cơ cấu tài sản 

 Tài sản dài hạn/Tổng tài sản 

 % 

37,50

31,68

 Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản 

 % 

62,50

68,32

2

 Cơ cấu nguồn vốn 

 Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn 

 % 

44,29

42,05

 Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn 

 % 

54,78

56,92

3

 Khả năng thanh toán 

 Khả năng thanh toán nhanh 

 lần 

0,12

0,50

 Khả năng thanh toán hiện hành 

 lần 

2,26

2,38

4

 Tỷ suất lợi nhuận 

 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản 

 % 

18,64

25,58

 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 

 % 

5,92

8,40

 Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ SH 

 % 

33,46

44,14

 

 

Cam Ranh, ngày 04 tháng 03 năm 2010

CÔNG TY CP CAFICO VIỆT NAM

TỔNG GIÁM ĐỐC

NGUYỄN QUANG TUYẾN

(Đã ký và đóng dấu)








Valid XHTML 1.0 Transitional Valid CSS!